Cao su chống va đập cửa

Chữ 様 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 様, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 様:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 様

様 cấu thành từ 3 chữ: 木, 羊, 水
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • dương
  • thuỷ, thủy
  • []

    U+69D8, tổng 14 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yang4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 様


    Chữ gần giống với 様:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 榿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣗌, 𣗑, 𣗒, 𣗓, 𣗪, 𣗱, 𣗼, 𣗾, 𣗿, 𣘁, 𣘂, 𣘃, 𣘄, 𣘆, 𣘈, 𣘉, 𣘊, 𣘌, 𣘓,

    Chữ gần giống 様

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 様 Tự hình chữ 様 Tự hình chữ 様 Tự hình chữ 様

    様 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 様 Tìm thêm nội dung cho: 様