Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脱产 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōchǎn] thoát ly sản xuất。脱离直接生产,专门从事行政管理、党、团、工会等工作或者专门学习。
脱产干部
cán bộ thoát ly sản xuất
脱产学习
học cách thoát ly sản xuất
脱产干部
cán bộ thoát ly sản xuất
脱产学习
học cách thoát ly sản xuất
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脱
| thoát | 脱: | thoát khỏi |
| thoạt | 脱: | thoạt tiên |
| thoắt | 脱: | thoăn thoắt |
| xoát | 脱: | xuýt xoát |
| xoắt | 脱: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 产
| sản | 产: | sản xuất, sinh sản |

Tìm hình ảnh cho: 脱产 Tìm thêm nội dung cho: 脱产
