Từ: 腊味 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 腊味:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 腊味 trong tiếng Trung hiện đại:

[làwèi] đồ sấy; thức ăn sấy (thịt sấy, cá sấy, lạp xưởng, thịt vịt sấy...)。腊鱼、腊肉、腊肠、腊鸡等食品的总称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腊

chạp:tháng chạp
lạp:lạp nguyệt (tháng chạp); lạp nhục (hãm thịt bằng khói)
tích:tích (thịt phơi khô)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 味

mùi:mùi thơm
mồi:cò mồi; mồi chài
vị:vị ngọt
腊味 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 腊味 Tìm thêm nội dung cho: 腊味