Từ: 圪针 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 圪针:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 圪针 trong tiếng Trung hiện đại:

[gē·zhen] gai。指某些植物枝梗上的刺儿。
枣圪针
gai táo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 圪

ngật:ngật ngưỡng, ngật ngừ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 针

châm:châm chích, châm cứu, châm kim
trâm:châm cứu; châm kim
圪针 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 圪针 Tìm thêm nội dung cho: 圪针