Từ: 斑秃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 斑秃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 斑秃 trong tiếng Trung hiện đại:

[bāntū] bệnh rụng tóc。皮肤病,局部头发突然脱落,经过一定时期,能自然痊愈。俗称鬼剃头。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斑

ban:Ban mã (ngựa vằn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 秃

ngốc:thằng ngốc
thóc:hạt thóc, phơi thóc
thốc:thốc (trơ trụi)
trọc:cạo trọc
斑秃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 斑秃 Tìm thêm nội dung cho: 斑秃