Cao su chống va đập cửa
Chữ 彡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 彡, chiết tự chữ SAM, TIỆM
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 彡:
彡 sam, tiệm
Đây là các chữ cấu thành từ này: 彡
彡
Pinyin: shan1, xian1;
Việt bính: saam1;
彡 sam, tiệm
Nghĩa Trung Việt của từ 彡
(Danh) Lông dài.Một âm là tiệm.(Danh) Tiệm Tả 彡姐 tên họ kép của tộc Khương 羌 ngày xưa.
sam, như "sam (bộ gốc)" (gdhn)
Chữ gần giống với 彡:
彡,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 彡
| sam | 彡: | sam (bộ gốc) |

Tìm hình ảnh cho: 彡 Tìm thêm nội dung cho: 彡
