Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 隔房 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 隔房:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 隔房 trong tiếng Trung hiện đại:

[géfáng] không cùng chi (trong một gia tộc)。指家族中不是同一房的。
隔房兄弟
anh em không cùng chi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 隔

cách:cách trở; cách điện; cách li

Nghĩa chữ nôm của chữ: 房

buồng:buồng the
phòng:phòng khuê
隔房 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 隔房 Tìm thêm nội dung cho: 隔房