Cao su chống va đập cửa

Từ: 腰身 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 腰身:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 腰身 trong tiếng Trung hiện đại:

[yāoshēn] kích thước lưng áo。人体腰部的粗细,也指长袍、上衣等腰部的尺寸。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腰

eo:lưng eo
oeo:cây oeo
ro:lưng eo
yêu:yêu tử (quả thận); yêu bao (cái túi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 身

thân:thân mình
腰身 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 腰身 Tìm thêm nội dung cho: 腰身