Từ: 腾腾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 腾腾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 腾腾 trong tiếng Trung hiện đại:

[téngténg] bừng bừng; hừng hực; hầm hập; đằng đằng。形容气体上升的样子。
热气腾腾
hơi nóng hầm hập
烈焰腾腾
lửa bốc hừng hực
杀气腾腾
đằng đằng sát khí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腾

đằng: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腾

đằng: 
腾腾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 腾腾 Tìm thêm nội dung cho: 腾腾