Từ: 维生素B2 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 维生素B2:

Đây là các chữ cấu thành từ này: B2

Nghĩa của 维生素B2 trong tiếng Trung hiện đại:

[wéishēngsùB2 ] vi-ta-min B2; sinh tố B2。维生素的一种,黄色结晶,稍有苦味。缺乏维生素B2 时,能引起口角炎、皮肤炎、眼病、贫血等。酵母、肝、奶品和粗粮中含量较多。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 素

:búi tó
tố:tố (trắng; trong sạch)
维生素B2 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 维生素B2 Tìm thêm nội dung cho: 维生素B2