Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自居 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìjū] tự cho mình là; tự nghĩ là。自以为具有某种身分。
自居名士
tự cho mình là danh sĩ
以功臣自居
tự cho mình là người có công; tự cho là công thần.
自居名士
tự cho mình là danh sĩ
以功臣自居
tự cho mình là người có công; tự cho là công thần.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 居
| cư | 居: | cư dân, cư trú, gia cư; cư sĩ; cư xử |

Tìm hình ảnh cho: 自居 Tìm thêm nội dung cho: 自居
