Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 舒散 trong tiếng Trung hiện đại:
[shūsàn] 1. hoạt động gân cốt; hoạt động thư giãn。活动(筋骨)。
2. giảm bớt; nguôi ngoai; bớt đi (mệt mỏi, những việc không vui)。消除疲劳或不愉快的心情。
2. giảm bớt; nguôi ngoai; bớt đi (mệt mỏi, những việc không vui)。消除疲劳或不愉快的心情。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舒
| thơ | 舒: | thơ thẩn |
| thư | 舒: | thư thả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 散
| tan | 散: | tan tác, tan tành |
| tán | 散: | giải tán, tẩu tán |
| tản | 散: | tản cư, tản ra |
| tảng | 散: | tảng lờ |
| tởn | 散: | tởn đến già |

Tìm hình ảnh cho: 舒散 Tìm thêm nội dung cho: 舒散
