Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 般配 trong tiếng Trung hiện đại:
[bānpèi] xứng; hợp; tiện; môn đăng hộ đối; xứng đôi (ăn vận thích hợp với thân phận, địa vị, nơi ở)。指结亲的双方相称, 也指人的身分跟衣着、住所等相称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 般
| ban | 般: | bách ban (đủ cỡ) |
| bàn | 般: | bàn bạc |
| bát | 般: | bát nhã (cần gạt tư tưởng bất chính) |
| bơn | 般: | cá lờn bơn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 配
| phôi | 配: | phôi pha |
| phối | 配: | phối hợp |
| phới | 配: | phơi phới |

Tìm hình ảnh cho: 般配 Tìm thêm nội dung cho: 般配
