Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 节减 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiéjiǎn] giảm bớt; tiết kiệm; tiết giảm。节省减少。
节减经费。
giảm bớt kinh phí.
节减经费。
giảm bớt kinh phí.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 节
| tiết | 节: | tiết tấu; khí tiết; thời tiết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 减
| giảm | 减: | giảm giá; suy giảm; thuyên giảm |
| xảm | 减: | xảm thuyền (chất dẻo bịt lỗ hở của thuyền) |

Tìm hình ảnh cho: 节减 Tìm thêm nội dung cho: 节减
