Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 节约 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiéyuē] tiết kiệm (thường dùng trong phạm vi lớn)。节省(多用于较大的范围)。
节约增产。
tăng gia sản xuất và tiết kiệm.
节约时间。
tiết kiệm thời gian.
节约增产。
tăng gia sản xuất và tiết kiệm.
节约时间。
tiết kiệm thời gian.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 节
| tiết | 节: | tiết tấu; khí tiết; thời tiết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 约
| yêu | 约: | yêu yêu đa trọng (cân xem nặng bao nhiêu) |
| ước | 约: | ước ao, ước mong |

Tìm hình ảnh cho: 节约 Tìm thêm nội dung cho: 节约
