Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 花烛 trong tiếng Trung hiện đại:
[huāzhú] hoa chúc; đuốc hoa; kết hôn chính thức (đèn hoa thắp trong phòng tân hôn.)。旧式结婚新房里点的蜡烛,上面多用龙凤图案等做装饰。
洞房花烛
động phòng hoa chúc
花烛夫妻(旧时指正式结婚的夫妻)。
vợ chồng kết hôn chính thức.
洞房花烛
động phòng hoa chúc
花烛夫妻(旧时指正式结婚的夫妻)。
vợ chồng kết hôn chính thức.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烛
| chúc | 烛: | chúc tâm (nến đốt); chúc đài (chân cắm nến) |

Tìm hình ảnh cho: 花烛 Tìm thêm nội dung cho: 花烛
