Từ: 苛杂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 苛杂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 苛杂 trong tiếng Trung hiện đại:

[kēzá] sưu cao thuế nặng; thuế má nặng nề。苛捐杂税。
免除苛杂。
dẹp bỏ sưu cao thuế nặng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 苛

:hà khắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杂

tạp:tạp chí, tạp phẩm
苛杂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 苛杂 Tìm thêm nội dung cho: 苛杂