Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 苦战 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǔzhàn] khổ chiến; chiến đấu gian khổ。艰苦地奋战。
通宵苦战。
suốt đêm chiến đấu gian khổ.
通宵苦战。
suốt đêm chiến đấu gian khổ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苦
| cô | 苦: | đông cô; ma cô |
| cỏ | 苦: | bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ |
| khó | 苦: | khó chịu; khó khăn; khó nhọc; khó tin |
| khổ | 苦: | trái khổ qua |
| khủ | 苦: | lủ khủ lù khù |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 战
| chiến | 战: | chiến tranh, chiến đấu |

Tìm hình ảnh cho: 苦战 Tìm thêm nội dung cho: 苦战
