Cao su chống va đập cửa
Chữ 糒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 糒, chiết tự chữ BÍ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 糒:
糒
Chiết tự chữ 糒
Chiết tự chữ bí bao gồm chữ 米 草 厂 用 hoặc 米 艹 厂 用 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:
1. 糒 cấu thành từ 4 chữ: 米, 草, 厂, 用 |
2. 糒 cấu thành từ 4 chữ: 米, 艹, 厂, 用 |
Pinyin: bei4;
Việt bính: bei6;
糒 bí
Nghĩa Trung Việt của từ 糒
(Danh) Cơm khô.Nghĩa của 糒 trong tiếng Trung hiện đại:
[bèi]Bộ: 米 - Mễ
Số nét: 16
Hán Việt: BỊ
cơm khô。干饭。
Số nét: 16
Hán Việt: BỊ
cơm khô。干饭。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 糒 Tìm thêm nội dung cho: 糒
