Chữ 𥈳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥈳, chiết tự chữ CHỘT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥈳:

𥈳

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥈳

𥈳

Chiết tự chữ 𥈳

[]

U+025233, tổng 14 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥈳

Nghĩa Trung Việt của từ 𥈳


chột, như "chột mắt" (vhn)

Chữ gần giống với 𥈳:

䁊, 䁋, 䁌, 䁍, 䁎, 䁏, 䁐, 䁑, 䁒, 䁓, 䁔, 䁕, 䁖, 睱, 睸, 睺, 睽, 睾, 睿, 瞀, 瞅, 瞆, 𥈟, 𥈢, 𥈭, 𥈯, 𥈰, 𥈱, 𥈲, 𥈳, 𥈴, 𥈵, 𥈶, 𥈹, 𥈺,

Chữ gần giống 𥈳

Tự hình:

Tự hình chữ 𥈳 Tự hình chữ 𥈳 Tự hình chữ 𥈳 Tự hình chữ 𥈳

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥈳

chột𥈳:chột mắt
𥈳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥈳 Tìm thêm nội dung cho: 𥈳