Chữ 𢚁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢚁, chiết tự chữ CẬY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢚁:

𢚁

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢚁

𢚁

Chiết tự chữ 𢚁

[]

U+022681, tổng 10 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ji4;
Việt bính: ;

𢚁

Nghĩa Trung Việt của từ 𢚁


cậy, như "trông cậy, tin cậy" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢚁:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢙱, 𢙲, 𢙵, 𢙽, 𢚁, 𢚖, 𢚲, 𢚳, 𢚴, 𢚵, 𢚶, 𢚷, 𢚸, 𢚹, 𢚼, 𢚽,

Chữ gần giống 𢚁

Tự hình:

Tự hình chữ 𢚁 Tự hình chữ 𢚁 Tự hình chữ 𢚁 Tự hình chữ 𢚁

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢚁

cậy𢚁:trông cậy, tin cậy
𢚁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢚁 Tìm thêm nội dung cho: 𢚁