Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 苦难 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǔnàn] cực khổ; gian khổ。痛苦和灾难。
苦难深重。
vô cùng cực khổ.
苦难的日子。
những ngày tháng cực khổ.
永远不能忘记旧社会的苦难。
không thể nào quên được nỗi cực khổ trong xã hội cũ.
同享安乐,共度苦难
cùng hưởng an vui, cùng chia sẻ gian khổ
苦难深重。
vô cùng cực khổ.
苦难的日子。
những ngày tháng cực khổ.
永远不能忘记旧社会的苦难。
không thể nào quên được nỗi cực khổ trong xã hội cũ.
同享安乐,共度苦难
cùng hưởng an vui, cùng chia sẻ gian khổ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苦
| cô | 苦: | đông cô; ma cô |
| cỏ | 苦: | bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ |
| khó | 苦: | khó chịu; khó khăn; khó nhọc; khó tin |
| khổ | 苦: | trái khổ qua |
| khủ | 苦: | lủ khủ lù khù |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 难
| nan | 难: | gian nan |
| nàn | 难: | phàn nàn |
| nạn | 难: | tị nạn, nạn nhân, tai nạn |

Tìm hình ảnh cho: 苦难 Tìm thêm nội dung cho: 苦难
