Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 鎊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鎊, chiết tự chữ BÀNG, BẢNG, PHẠNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鎊:
鎊 bàng, bảng
Đây là các chữ cấu thành từ này: 鎊
鎊
Biến thể giản thể: 镑;
Pinyin: bang4, pang1;
Việt bính: bong2 bong6
1. [英鎊] anh bảng;
鎊 bàng, bảng
(Danh) Dịch âm "pound", đơn vị tiền tệ của nước Anh.
§ Cũng gọi là Anh bảng 英鎊.
phạng, như "cái phạng" (vhn)
bảng, như "một bảng (tiền Anh là một pound)" (btcn)
bàng (btcn)
Pinyin: bang4, pang1;
Việt bính: bong2 bong6
1. [英鎊] anh bảng;
鎊 bàng, bảng
Nghĩa Trung Việt của từ 鎊
(Danh) Cái nạo, dùng làm đồ xương sừng.Một âm là bảng.(Danh) Dịch âm "pound", đơn vị tiền tệ của nước Anh.
§ Cũng gọi là Anh bảng 英鎊.
phạng, như "cái phạng" (vhn)
bảng, như "một bảng (tiền Anh là một pound)" (btcn)
bàng (btcn)
Chữ gần giống với 鎊:
䤽, 䤾, 䤿, 䥀, 䥁, 䥂, 䥃, 䥄, 䥅, 䥆, 䥇, 䦂, 鎉, 鎊, 鎋, 鎌, 鎍, 鎏, 鎐, 鎒, 鎔, 鎖, 鎗, 鎘, 鎙, 鎛, 鎞, 鎢, 鎣, 鎤, 鎦, 鎧, 鎫, 鎬, 鎭, 鎮, 鎰, 鎲, 鎳, 鎵, 鎶, 鎷, 鎸, 鎻, 鎿, 𨪙, 𨪚, 𨪝, 𨪞, 𨪷, 𨫄, 𨫅, 𨫇, 𨫈, 𨫉, 𨫊, 𨫋,Dị thể chữ 鎊
镑,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鎊
| bàng | 鎊: | |
| bảng | 鎊: | một bảng (tiền Anh là một pound) |
| phạng | 鎊: | cái phạng |

Tìm hình ảnh cho: 鎊 Tìm thêm nội dung cho: 鎊
