Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 草垛 trong tiếng Trung hiện đại:
[cǎoduò] đống cỏ khô。干草堆。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 草
| tháu | 草: | viết tháu (viết thảo) |
| thảo | 草: | thảo mộc, thảo nguyên |
| xáo | 草: | xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 垛
| đoá | 垛: | thành đoá, đoá khẩu (lỗ ở tường để núp bóng) |

Tìm hình ảnh cho: 草垛 Tìm thêm nội dung cho: 草垛
