Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赤白痢 trong tiếng Trung hiện đại:
[chìbáilì] tiêu ra máu; kiết lị; xích bạch lị; bệnh đi ngoài phân có máu có mủ。中医指大便中带脓血的痢疾。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赤
| xích | 赤: | xích lại; xích đạo; xích thủ (tay không) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 痢
| lị | 痢: | bệnh lị |
| lỵ | 痢: | kiết lỵ |

Tìm hình ảnh cho: 赤白痢 Tìm thêm nội dung cho: 赤白痢
