Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 荒无人烟 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 荒无人烟:
Nghĩa của 荒无人烟 trong tiếng Trung hiện đại:
[huāngwúrényān] không một bóng người; vô cùng hoang vắng。十分荒凉,没有人家。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荒
| hoang | 荒: | chửa hoang; hoang vắng, hoang vu; huênh hoang |
| hoăng | 荒: | thối hoăng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烟
| yên | 烟: | yên tử (bồ hóng); yên hoa (hút thuốc phiện; chơi gái); vân yên (sương mù) |

Tìm hình ảnh cho: 荒无人烟 Tìm thêm nội dung cho: 荒无人烟
