Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 萦绕 trong tiếng Trung hiện đại:
[yíngrào] quanh quẩn; vấn vít; vương vấn。萦回。
泉石萦绕
suối đá quấn quanh
云雾萦绕
mây mù vấn vít
泉石萦绕
suối đá quấn quanh
云雾萦绕
mây mù vấn vít
Nghĩa chữ nôm của chữ: 萦
| oanh | 萦: | oanh nhiễu (vấn vít); oanh hoài (nhớ mãi) |
| vinh | 萦: | vinh hoài(tưởng nhớ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绕
| nhiễu | 绕: | khăn nhiễu |

Tìm hình ảnh cho: 萦绕 Tìm thêm nội dung cho: 萦绕
