Từ: 落纱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 落纱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 落纱 trong tiếng Trung hiện đại:

[luòshā] sợi rối。络纱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 落

lác:cỏ lác; lác mắt
lát:một lát
lạc:lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng)
nhác:nhớn nhác
rác:rác rưởi, rơm rác
rạc:bệ rạc
xạc:xạc cho một trận, kêu xào cạc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纱

sa:vải sa
落纱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 落纱 Tìm thêm nội dung cho: 落纱