Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 虚妄 trong tiếng Trung hiện đại:
[xūwàng] 形
vô căn cứ; không có căn cứ。没有事实根据的。
vô căn cứ; không có căn cứ。没有事实根据的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虚
| hơ | 虚: | hơ qua lửa |
| hư | 虚: | hư hỏng |
| hưa | 虚: | hưa nết |
| hử | 虚: | thể hử; ừ hử |
| hự | 虚: | hậm hự, ứ hự |
| khờ | 虚: | khờ khạo, khù khờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 妄
| vòng | 妄: | vòng quanh |
| vọng | 妄: | vọng ngôn, cuồng vọng |
| vòng | 妄: | vòng quanh |
| vọng | 妄: | vọng ngôn, cuồng vọng |

Tìm hình ảnh cho: 虚妄 Tìm thêm nội dung cho: 虚妄
