Từ: 虚数 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 虚数:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 虚 • 数

Nghĩa của 虚数 trong tiếng Trung hiện đại:

[xūshù] 名
1. số ảo。负数的平方根。
2. số không có thực。虚假的不实在的数字。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 虚

hơ虚:hơ qua lửa
hư虚:hư hỏng
hưa虚:hưa nết
hử虚:thể hử; ừ hử
hự虚:hậm hự, ứ hự
khờ虚:khờ khạo, khù khờ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 数

số数:số học; số mạng; số là
sổ数:cuốn sổ; chim sổ lồng
sỗ数:sỗ sàng
sộ数:đồ sộ
xọ数:chuyện nọ lại xọ chuyện kia
虚数 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 虚数 Tìm thêm nội dung cho: 虚数