Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 虚数 trong tiếng Trung hiện đại:
[xūshù] 名
1. số ảo。负数的平方根。
2. số không có thực。虚假的不实在的数字。
1. số ảo。负数的平方根。
2. số không có thực。虚假的不实在的数字。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虚
| hơ | 虚: | hơ qua lửa |
| hư | 虚: | hư hỏng |
| hưa | 虚: | hưa nết |
| hử | 虚: | thể hử; ừ hử |
| hự | 虚: | hậm hự, ứ hự |
| khờ | 虚: | khờ khạo, khù khờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 数
| số | 数: | số học; số mạng; số là |
| sổ | 数: | cuốn sổ; chim sổ lồng |
| sỗ | 数: | sỗ sàng |
| sộ | 数: | đồ sộ |
| xọ | 数: | chuyện nọ lại xọ chuyện kia |

Tìm hình ảnh cho: 虚数 Tìm thêm nội dung cho: 虚数
