Cao su chống va đập cửa

Từ: nghe chơi có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ nghe chơi:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nghechơi

Dịch nghe chơi sang tiếng Trung hiện đại:

姑妄听之 《姑且听听(不必信以为真)。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: nghe

nghe:nghe ngóng, nghe thấy
nghe:nghe ngóng, nghe thấy
nghe𦖑:nghe ngóng, nghe thấy
nghe󰽿:nghe ngóng, nghe thấy

Nghĩa chữ nôm của chữ: chơi

chơi:chơi bời, chơi xuân; chơi vơi
chơi󱉁: 
chơi:chơi bời, chơi xuân; chơi vơi
chơi𨔈:chơi bời, chơi xuân; chơi vơi
nghe chơi tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nghe chơi Tìm thêm nội dung cho: nghe chơi