Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蝌蚪 trong tiếng Trung hiện đại:
[kēdǒu] nòng nọc。蛙或蟾蜍的幼体, 黑色,椭圆形,像小鱼,有鳃和尾巴。生活在水中,用尾巴运动,逐渐发育生出后肢、前肢、尾巴逐渐变短而消失,最后变成蛙或蟾蜍。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蝌
| khoa | 蝌: | khoa đẩu (con nòng nọc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蚪
| khoa | 蚪: | khoa đẩu (con nòng nọc) |
| đẩu | 蚪: | khoa đẩu (con nòng nọc) |

Tìm hình ảnh cho: 蝌蚪 Tìm thêm nội dung cho: 蝌蚪
