Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蠕动 trong tiếng Trung hiện đại:
nhích trục hoặc dịch trụcCutom define:[rúdòng] nhúc nhích; lúc nhúc; loi nhoi; nhu động。像蚯蚓爬行那样动。
小肠是经常在蠕动着的。
ruột non thường xuyên nhu động.
小肠是经常在蠕动着的。
ruột non thường xuyên nhu động.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蠕
| nhuyễn | 蠕: | nhuyễn trùng, nhuyễn động (trùng ngo ngoe) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |

Tìm hình ảnh cho: 蠕动 Tìm thêm nội dung cho: 蠕动
