Từ: 行事 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 行事:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 行 • 事

Nghĩa của 行事 trong tiếng Trung hiện đại:

[xíngshì] 1. hành vi; hành động。行为。
言谈行事
lời nói và việc làm.
2. làm việc。办事;做事。
按道理行事。
làm việc theo đạo lý

Nghĩa chữ nôm của chữ: 行

hàng行:hàng ngũ; ngân hàng
hành行:bộ hành; thi hành
hãng行:hãng buôn, hãng phim
hăng行:hăng máu, hung hăng
hạnh行:đức hạnh, tiết hạnh
ngành行:ngọn ngành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 事

sự事:sự việc
xì事:xì mũi, xì hơi; lì xì
行事 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 行事 Tìm thêm nội dung cho: 行事