Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 行事 trong tiếng Trung hiện đại:
[xíngshì] 1. hành vi; hành động。行为。
言谈行事
lời nói và việc làm.
2. làm việc。办事;做事。
按道理行事。
làm việc theo đạo lý
言谈行事
lời nói và việc làm.
2. làm việc。办事;做事。
按道理行事。
làm việc theo đạo lý
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |

Tìm hình ảnh cho: 行事 Tìm thêm nội dung cho: 行事
