Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 多嘴 trong tiếng Trung hiện đại:
[duōzuǐ] lắm mồm; nhiều chuyện; nhiều lời; bép xép; bẻm mép; lắm lời。不该说而说。
多嘴多舌
lắm mồm lắm miệng
你不了解情况,别多嘴!
anh không hiểu tình hình, chớ lắm lời!
多嘴多舌
lắm mồm lắm miệng
你不了解情况,别多嘴!
anh không hiểu tình hình, chớ lắm lời!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 多
| đa | 多: | cây đa, lá đa |
| đi | 多: | đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu |
| đơ | 多: | cứng đơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |

Tìm hình ảnh cho: 多嘴 Tìm thêm nội dung cho: 多嘴
