Cao su chống va đập cửa

Từ: 多嘴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 多嘴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 多嘴 trong tiếng Trung hiện đại:

[duōzuǐ] lắm mồm; nhiều chuyện; nhiều lời; bép xép; bẻm mép; lắm lời。不该说而说。
多嘴多舌
lắm mồm lắm miệng
你不了解情况,别多嘴!
anh không hiểu tình hình, chớ lắm lời!

Nghĩa chữ nôm của chữ: 多

đa:cây đa, lá đa
đi:đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu
đơ:cứng đơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴

chủy:bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng)
多嘴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 多嘴 Tìm thêm nội dung cho: 多嘴