Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 行动 trong tiếng Trung hiện đại:
[xíngdòng] 1. đi lại; đi đi lại lại。行走;走动。
2. hành động (đạt ý đồ nào đó)。指为实现某种意图而具体地进行活动。
3. hành vi; cử động。行为;举动。
2. hành động (đạt ý đồ nào đó)。指为实现某种意图而具体地进行活动。
3. hành vi; cử động。行为;举动。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |

Tìm hình ảnh cho: 行动 Tìm thêm nội dung cho: 行动
