Chữ 衜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 衜, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 衜:

衜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 衜

衜

Chiết tự chữ 衜

衜 cấu thành từ 2 chữ: 行, 首
  • 行 hàng, hành, hãng, hăng, hạng, hạnh, ngành
  • 首 thú, thủ
  • []

    U+885C, tổng 15 nét, bộ Hành 行
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: dao4;
    Việt bính: ;

    衜

    Nghĩa Trung Việt của từ 衜


    Chữ gần giống với 衜:

    衚, 衛, 衜, 衝, 𧗼,

    Chữ gần giống 衜

    哘, 衑, 絎, 衖, 桁, 衕, 術, 衒, 绗, 衘,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 衜 Tự hình chữ 衜 Tự hình chữ 衜 Tự hình chữ 衜

    衜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 衜 Tìm thêm nội dung cho: 衜