Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 袋鼠 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàishǔ] chuột túi; căng-gu-ru; kăng-gu-ru。哺乳动物的一科,前肢短小,后肢粗大,善于跳跃,尾巴粗大,能支持身体。雌的腹部有皮质的育儿袋。吃青草、野菜等。产在大洋洲。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 袋
| đãy | 袋: | cái đãy |
| đại | 袋: | bưu đại (túi chở thư), y đại (túi áo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼠
| thử | 鼠: | thử (chuột) |

Tìm hình ảnh cho: 袋鼠 Tìm thêm nội dung cho: 袋鼠
