Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 裂口 trong tiếng Trung hiện đại:
[lièkǒu] nứt ra; nứt nẻ。裂开的口儿。
手冻得裂口了。
tay bị cóng nẻ toát ra.
西瓜裂了口儿。
dưa hấu bị nứt ra.
手冻得裂口了。
tay bị cóng nẻ toát ra.
西瓜裂了口儿。
dưa hấu bị nứt ra.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 裂
| liệt | 裂: | phân liệt (nứt rạn); liệt ngận (đường nứt nẻ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |

Tìm hình ảnh cho: 裂口 Tìm thêm nội dung cho: 裂口
