Từ: 装蒜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 装蒜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 装蒜 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuāngsuàn] vờ ngớ ngẩn; vờ không biết; cố làm ra vẻ。装糊涂;装腔作势。
你比谁都明白,别装蒜啦!
anh hiểu rõ hơn ai hết, đừng làm ra vẻ ngớ ngẩn!

Nghĩa chữ nôm của chữ: 装

trang:quân trang, trang sức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒜

toán:toán (củ tỏi)
tỏi:hành tỏi
装蒜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 装蒜 Tìm thêm nội dung cho: 装蒜