Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 装蒜 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuāngsuàn] vờ ngớ ngẩn; vờ không biết; cố làm ra vẻ。装糊涂;装腔作势。
你比谁都明白,别装蒜啦!
anh hiểu rõ hơn ai hết, đừng làm ra vẻ ngớ ngẩn!
你比谁都明白,别装蒜啦!
anh hiểu rõ hơn ai hết, đừng làm ra vẻ ngớ ngẩn!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 装
| trang | 装: | quân trang, trang sức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒜
| toán | 蒜: | toán (củ tỏi) |
| tỏi | 蒜: | hành tỏi |

Tìm hình ảnh cho: 装蒜 Tìm thêm nội dung cho: 装蒜
