Cao su chống va đập cửa

Từ: 裤套装 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 裤套装:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 裤套装 trong tiếng Trung hiện đại:

kù tàozhuāng bộ quần áo liền nhau

Nghĩa chữ nôm của chữ: 裤

khố:cái khố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 套

sáo:chẩm sáo (áo gối)
thạo:thông thạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 装

trang:quân trang, trang sức
裤套装 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 裤套装 Tìm thêm nội dung cho: 裤套装