Từ: 裤裆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 裤裆:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 裤 • 裆

Nghĩa của 裤裆 trong tiếng Trung hiện đại:

[kùdāng] đũng quần。两条裤腿相连的地方。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 裤

khố裤:cái khố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 裆

đang裆:đang (đũng quần)
裤裆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 裤裆 Tìm thêm nội dung cho: 裤裆