Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 角雉 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎozhì] chim trĩ có mào。雉的一种,身体肥大,尾巴较短,雄的头部有肉质的角状突起,喉部有肉垂。供观赏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 角
| chác | 角: | |
| dạc | 角: | dạc dài; dõng dạc; vóc dạc |
| giác | 角: | giác đấu (vật nhau); khẩu giác (cãi nhau) |
| giạc | 角: | |
| giốc | 角: | giốc (cái còi bằng sừng) |
| góc | 角: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雉
| dẽ | 雉: | dẽ cùi (tên chim) |
| giẽ | 雉: | giẽ giun (tên chim) |
| rẽ | 雉: | chia rẽ, rẽ tóc, đường rẽ |
| trĩ | 雉: | chim trĩ |
| trảy | 雉: | trảy quả (hái quả) |
| trẩy | 雉: | trẩy hội |
| trễ | 雉: | trễ xe |

Tìm hình ảnh cho: 角雉 Tìm thêm nội dung cho: 角雉
