Từ: 檩子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 檩子:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 檩 • 子

Nghĩa của 檩子 trong tiếng Trung hiện đại:

[lǐn·zi] đòn tay; xà ngang。檩。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 檩

bậm檩: 
lẫm檩:lẫm thóc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

gã子: 
tí子:giờ tí
tở子:tở (lanh lẹ)
tử子:phụ tử
檩子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 檩子 Tìm thêm nội dung cho: 檩子