Từ: 讲授 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 讲授:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 讲授 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎngshòu] truyền thụ; giảng giải; dạy。讲解传授。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 讲

giảng:giảng giải, giảng hoà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 授

thò:thò tay
thọ:thọ (ban cho, tặng)
thụ:thụ giáo
讲授 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 讲授 Tìm thêm nội dung cho: 讲授