Cao su chống va đập cửa

Từ: 主线 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 主线:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 线

Nghĩa của 主线 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǔxiàn] đầu mối chính; manh mối chính。指贯穿事物发展过程的主要线索。特指文艺作品故事情节发展的主要线索。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 主

chúa:vua chúa, chúa công, chúa tể
chủ:chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút

Nghĩa chữ nôm của chữ: 线

tuyến线:kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện
主线 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 主线 Tìm thêm nội dung cho: 主线