Từ: 评阅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 评阅:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 评 • 阅

Nghĩa của 评阅 trong tiếng Trung hiện đại:

[píngyuè] chấm; duyệt (bài thi hoặc tác phẩm)。阅览并评定。(试卷或作品)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 评

bình评:bình phẩm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阅

duyệt阅:kiểm duyệt, xét duyệt; lịch duyệt
评阅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 评阅 Tìm thêm nội dung cho: 评阅