Từ: 黛蓝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黛蓝:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 黛 • 蓝

Nghĩa của 黛蓝 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàilán] xanh sẫm; xanh thẫm。深蓝色。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黛

đại黛: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蓝

lam蓝:xanh lam
trôm蓝:trôm (cây cho bóng mát, hoa có mùi khẳn)
黛蓝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黛蓝 Tìm thêm nội dung cho: 黛蓝