Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 试制 trong tiếng Trung hiện đại:
[shìzhì] chế tạo thử。试着制做。
新产品试制成功。
sản phẩm mới đã chế tạo thử thành công.
新产品试制成功。
sản phẩm mới đã chế tạo thử thành công.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 试
| thí | 试: | khảo thí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 制
| choi | 制: | chim choi choi, nhẩy như choi choi |
| chơi | 制: | chơi bời, chơi xuân; chơi vơi |
| chế | 制: | chống chế; chế độ; chế ngự |
| chới | 制: | chới với |
| xiết | 制: | xiết bao |
| xế | 制: | xế chiều |

Tìm hình ảnh cho: 试制 Tìm thêm nội dung cho: 试制
