Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𤡌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤡌, chiết tự chữ MUÔNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤡌:

𤡌

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤡌

𤡌

Chiết tự chữ 𤡌

[]

U+02484C, tổng 14 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤡌

Nghĩa Trung Việt của từ 𤡌


muông, như "loài thú, loài muông" (vhn)

Chữ gần giống với 𤡌:

, , , , , , , , , , , 𤠹, 𤡁, 𤡌, 𤡚, 𤡛,

Chữ gần giống 𤡌

Tự hình:

Tự hình chữ 𤡌 Tự hình chữ 𤡌 Tự hình chữ 𤡌 Tự hình chữ 𤡌

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤡌

muông𤡌:loài muông
𤡌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤡌 Tìm thêm nội dung cho: 𤡌